THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
393,1 |
2,30 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1757 |
-90,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
153,6 |
-2,90 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
127 |
0,25 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
50,6 |
-2,10 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
127 |
71,67 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
73,50 |
1,50 |
|
Karosene |
USD/thùng |
75,17 |
1,86 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1289,75 |
10,75 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,46233 |
0,0404 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,12608 |
-0,0009 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
6867,36 |
161,15 |
|
- |
" |
7419,02 |
46,41 |
|
- |
" |
13015,04 |
38,67 |
|
- |
" |
22523,15 |
312,70 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
30079,57 |
1.055 |